• Call Us0274.37.37.022
  • Login

Những câu Tiếng Anh thường dùng trong các trường hợp khẩn cấp

Giao tiếp Tiếng Anh theo chủ đề luôn là phần kiến thức quan trọng và cần thiết với những ai đang học Tiếng Anh. Bài viết này EAE sẽ giới thiệu cho các bạn những câu tiếng anh thường dùng trong các trường hợp khẩn cấp.

Các bạn thân mến, khi chúng ta học Tiếng Anh giao tiếp, chúng ta nên chia chúng thành nhiều chủ đề khác nhau để dàng dàng học và áp dụng trong cuộc sống. Chính vì thế, EAE đã tổng hợp và giới thiệu đến các bạn chủ điểm "Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề" nằm giúp các bạn thuận tiện hơn trong quá trình học  Anh ngữ giao tiếp. Bài viết này EAE muốn giới thiệu đến các bạn "Những câu Tiếng Anh thường dùng trong các trường hợp khẩn cấp". Dưới dây là một số câu nói và câu cảm thán tiếng Anh được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc các tình huống khó khăn khác. Hi vọng trong một số trường hợp chúng có thể giúp được bạn.

Chú ý là trong tình huống vô cùng khẩn cấp, bạn có thể liên hệ các dịch vụ khẩn cấp bằng cách gọi 999 ở Anh, 911 ở Mỹ và Canada.

I. 4 mẫu câu ngắn thường dùng trong trường hợp khẩn cấp!

Help!

Cứu tôi với

Be careful!

Hãy cẩn thận

Look out! hoặc watch out!

Cẩn thận

Please help me!

Hãy giúp tôi

 

II. Những câu nói Tiếng Anh sử dụng trong tình huống "cấp cứu y tế"

1. Call an ambulance!     _Gọi xe cấp cứu đi!

2. I need a doctor            _Tôi cần bác sĩ

3. There's been an accident!    _Đã có tai nạn xảy ra

4. Please hurry!              _Nhanh lên!

5. I've cut myself            _Tôi vừa bị đứt tay (tự mình làm đứt)

6. I've burnt myself        _Tôi vừa bị bỏng (tự mình làm bỏng)

7. Are you OK?              _Bạn có ổn không?

8. Is everyone OK?        _Mọi người có ổn không?

III. Những câu nói Tiếng Anh sử dụng trong tình huống "Tội phạm"

1. Stop, thief!                           _Dừng lại, tên trộm kia!

2. Call the police!                    _Hãy gọi công an!

3. My wallet's been stolen      _Tôi vừa bị mất ví (ví nam)

4. My purse has been stolen   _Tôi vừa bị mất ví (ví nữ)

5. My handbag's been stolen  _Tôi vừa bị mất túi

6. My laptop's been stolen       _Tôi vừa bị mất laptop

7. My phone's been stolen       _Tôi vừa bị mất điện thoại

8. I'd like to report a theft         _Tôi muốn báo cáo mất trộm

9. My car's been broken into    _Ô tô của tôi vừa bị đột nhập

10. I've been mugged                _Tôi vừa bị cướp

11. I've been attacked                _ Tôi vừa bị tấn công

IV. Những câu nói Tiếng Anh sử dụng trong tình huống "Hỏa hoạn"

1. Fire!                                    Cháy!

2. Call the fire brigade!         Hãy gọi cứu hỏa!

3. Can you smell burning?   Anh/chị có ngửi thấy mùi khét không?

4. There's a fire!                    Có cháy

5. The building's on fire       Tòa nhà đang bốc cháy

V. Những câu nói Tiếng Anh sử dụng trong những tình huống khó khăn khác

1. I'm lost        Tôi bị lạc

2. We're lost    Chúng tôi bị lạc

3. I can't find my …    Tôi không tìm thấy … của tôi

-keys         : chìa khóa

-passport  : hộ chiếu

-mobile       : điện thoại

4. I've lost my …    Tôi vừa đánh mất … của tôi

-wallet   : ví (ví nam)

-purse   : ví (ví nữ)

-camera :  máy ảnh

5. I've locked myself out of my …    Tôi vừa tự khóa mình ở ngoài …

-car      : ô tô

-room   : phòng

6. Please leave me alone  :  Hãy để tôi yên

7. Go away!    : Biến đi!

EAE hy vọng với những chia sẻ này sẽ hữu ích cho các bạn. Đừng quên NOTE lại bài viết để sử dụng khi cần nha. Nếu bạn muốn trau dồi thêm khả năng giao tiếp Tiếng Anh thì đừng ngần ngại ghé thử đến EAE nhé!